Cát Cr dùng trong ngành đúc với hàm lượng Cr2O3 46% và hàm lượng silica thấp.
Cát Cr dùng trong đúc với hàm lượng Cr2O3 46% và hàm lượng silica thấp là loại cát đúc chất lượng cao, chủ yếu được sản xuất từ cromit. Nó ổn định về mặt hóa học, có khả năng chịu nhiệt cao và có thể chịu được sự ăn mòn của kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao một cách hiệu quả. Cát Cr dùng trong đúc có khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời, hệ số giãn nở nhiệt thấp và độ thấm tốt. Nó có thể cải thiện đáng kể độ nhẵn bề mặt của vật đúc và giảm các khuyết tật như độ rỗ và tạp chất cát. Nhờ khả năng giữ nhiệt tốt và đặc tính chống dính, nó được sử dụng rộng rãi làm cát tạo khuôn, cát lõi và cát bề mặt cho thép đúc, gang xám, gang dẻo và các vật đúc chính xác kích thước lớn.
【Tên sản phẩm】: Cát Cr dùng cho xưởng đúc
【Tên gọi khác】: Cát cromit, Quặng cromit, Mỏ cromit, Cát cromit AFS45-50, Cát cromit AFS 45-55, Cát cromit AFS 42-58
Cát Cr dùng trong ngành đúc với hàm lượng Cr2O3 46% và hàm lượng silica thấp. Đặc điểm:
- Điểm nóng chảy cao, nhiệt độ thiêu kết cao
- Độ ổn định nhiệt tuyệt vời
- Mật độ cao, mật độ cao –
- Độ cứng Mohs trung bình 5.5
- Khả năng dẫn nhiệt mạnh
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp
Chỉ số kỹ thuật của cát Cr dùng trong ngành đúc với hàm lượng Cr2O3 46% và hàm lượng silica thấp:
- Hóa chất
| Nội dung | Giá trị bảo hành | Giá trị điển hình |
| Cr2O3 | ≥ 46% | 46,70 |
| SiO2 | ≤ 1,0% | 0,61 |
| FeO | ≤ 26,5% | 26.2 |
| Cr:Fe | ≥1,5:1 | 1,55 |
| MgO | ≤ 10% | 9.8 |
| CaO | ≤ 0,3% | 0,3 |
| Al2O3 | ≤ 15,5% | 15.4 |
| P | ≤30 ppm | 28 ppm |
| S | ≤30 ppm | 27 ppm |
- Chỉ số vật lý:
| Độ cứng Mohs | 5,5-6 |
| Điểm nóng chảy | 2180 ℃ |
| Điểm thiêu kết | >1800℃ |
| Tỷ trọng riêng | 4,0-4,8 g/cm3 |
| Mật độ khối lượng (LPD) | 2,5-3 g/cm3 |
| Màu sắc | Đen |
| Giá trị pH | 7-9 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,63 W/M·K |
| Hệ số giãn nở nhiệt (1000℃) | 0,6% |
| Giá trị nhu cầu axit (ADV) | PH3: ≤ 3ML PH4: ≤ 2ML pH5: ≤ 2ML |
| Độ đục (NTU) | ≤ 200 |
| Thành phần đất | ≤0,1% |
| Độ ẩm | ≤0,1% |
Phân bố kích thước hạt của cát Cr dùng trong xưởng đúc với hàm lượng Cr2O3 46% và hàm lượng silica thấp:
| Lưới sàng | Tỷ lệ phần trăm chất cặn |
| +40 mesh (425 µm) | 2,40% |
| +50 mesh (300 µm) | 36,80% |
| +70 mesh (212 µm) | 41,70% |
| +100 mắt lưới (150um) | 13,70% |
| +140 mesh (106 µm) | 3,20% |
| Độ mịn hạt (GFN) | AFS 50.184 |
Ứng dụng của cát Cr trong ngành đúc với hàm lượng Cr2O3 46% và hàm lượng silica thấp:
- Đúc thành dày quy mô lớn: Phương pháp đúc kết hợp cát cromit với cát đúc, cát tự đông cứng bằng nhựa furan, cát tự đông cứng bằng thủy tinh lỏng và các quy trình khác được sử dụng cho các sản phẩm đúc gang và thép có khối lượng và trọng lượng lớn. Phương pháp này cho phép làm nguội sản phẩm đúc theo trình tự đã định trước, giúp cải thiện độ kín bên trong và tăng cường độ bền của sản phẩm. Ngoài ra, đối với quy trình sử dụng cát silic, cát quặng cromit có thể được sử dụng làm cát bề mặt thay thế cho cát silic ở những khu vực trọng điểm dễ xuất hiện lỗ rỗng và đường vân, giúp ngăn ngừa hiệu quả các khuyết tật đúc như nứt và rỗ.
- Đúc khuôn xốp. Trong phương pháp đúc khuôn xốp, việc sử dụng cát quặng crom có thể ngăn ngừa các khuyết tật như lẫn cát và dính khuôn do phương pháp đúc bằng cát thạch anh gây ra. Phương pháp này được sử dụng để sản xuất các chi tiết đúc như van và cánh quạt làm từ thép đúc hàm lượng crom cao và thép mangan cao.
- Đúc vỏ: Cát cromit có thể được sử dụng làm vật liệu cát lõi cho các chi tiết phức tạp trong phương pháp đúc vỏ, tạo ra lõi cát. Được sử dụng để sản xuất các sản phẩm đúc thép không gỉ 304316 có độ chính xác cao, bề mặt nhẵn và các sản phẩm đúc chính xác bằng thép carbon. Nó có thể ngăn ngừa hiệu quả vấn đề cát bám dính trong khoang bên trong của sản phẩm đúc.
- Đúc khuôn cát: Cát cromit cũng có thể được sử dụng để đúc khuôn cát, chẳng hạn như đúc khuôn cát, đúc khuôn cát tự đông cứng bằng thủy tinh lỏng, v.v., để sản xuất các chi tiết lớn, vừa và nhỏ khác nhau, như thân bơm, đường ống, van, v.v.
Quy trình sản xuất:


Bưu kiện:

Tin tức mới nhất:
Cát cromit dùng trong công nghiệp đúc có những ưu điểm gì đối với gang xám và gang dẻo?


























