Cát cromit dùng trong ngành đúc là gì?

Cát cromit dùng trong ngành đúc là gì?

Cát cromit dùng trong đúc (cát quặng cromit) là loại cát chịu lửa đặc biệt hiệu suất cao dùng trong ngành đúc thép và kim loại, được sản xuất từ ​​cromit tự nhiên (FeCr₂O₄, oxit sắt crom) thông qua các công đoạn nghiền, xay, rửa, tách từ và sàng lọc để đạt được kích thước hạt và độ tinh khiết được kiểm soát.

  • Các đặc tính cơ bản

Thành phần chính: Cr₂O₃ ≥45% (tốt hơn ≥46%); hàm lượng silica thấp (SiO₂ <1%).

Mật độ: 4,0–4,8 g/cm³ (cao hơn nhiều so với cát silic, ~2,65 g/cm³).

Khả năng chịu nhiệt: ≥1900 °C, ổn định ở nhiệt độ đúc cực cao.

Độ cứng: Mohs 5.5–6.5, khả năng chống mài mòn tốt.

Độ dẫn nhiệt: gấp 2-3 lần so với cát silic; hệ số giãn nở nhiệt thấp.

Tính chất hóa học: Gần trung tính, kháng xỉ kiềm; trơ với oxit sắt.

  • Chức năng và lợi ích chính

1. Khả năng chịu nhiệt cao & chống xuyên thấu Chịu được nhiệt độ >1800 °C; chống lại sự xâm nhập và cháy xém của kim loại nóng chảy, loại bỏ hiện tượng cát bám dính trên bề mặt thép/sắt.

2. Hiệu ứng làm lạnh và kiểm soát quá trình đông đặc: Độ dẫn nhiệt cao giúp tăng tốc độ làm lạnh, thúc đẩy quá trình đông đặc theo hướng xác định, giảm co ngót/rỗ khí và cải thiện mật độ của vật đúc.

3. Độ giãn nở thấp & độ ổn định kích thước Độ giãn nở nhiệt tối thiểu ngăn ngừa nứt, bong tróc hoặc biến dạng khuôn; đảm bảo dung sai kích thước chặt chẽ cho các bộ phận chính xác.

4. Tính trơ về mặt hóa học: Không phản ứng với thép Mn, thép Cr hoặc hợp kim hàm lượng Ni cao; lý tưởng cho các sản phẩm đúc hợp kim cao cấp, thép không gỉ và các sản phẩm đúc có tiết diện lớn.

5. An toàn hơn & sạch hơn: Hàm lượng silica tự do thấp giúp giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic; ít bụi hơn và khả năng tái sử dụng tốt hơn so với cát silica.

 

  • Ứng dụng chính

Lớp cát phủ (dày 15–50 mm): Dùng cho bề mặt khuôn/lõi tiếp xúc với kim loại nóng chảy (thép, thép không gỉ, thép mangan).

Cát lõi: Dùng cho các lõi nặng hoặc có điểm nóng để ngăn ngừa hiện tượng cháy xém và cải thiện khả năng làm mát.

Lớp ngăn cách: Giữa khuôn cát silica và lõi để tránh hiện tượng nóng chảy ở nhiệt độ cao.

Chất độn chịu nhiệt: Được sử dụng trong lớp phủ, hỗn hợp đầm nén và thay thế chất làm nguội.

Các quy trình: Đúc khuôn cát xanh, đúc khuôn cát liên kết nhựa, đúc khuôn xốp, đúc khuôn chữ V và đúc khuôn mẫu.

 

  • Độ mịn điển hình (AFS)

AFS 25-30, AFS 30-35, AFS 35-40, AFS 40-45: Dùng cho các sản phẩm đúc thép nặng, cát phủ bề mặt thông thường.

AFS45-50, AFS 45-55: Dùng cho các chi tiết chính xác và các sản phẩm đúc thành mỏng.

 

Cát cromit dùng trong đúc là lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm đúc thép và hợp kim chất lượng cao, nơi độ hoàn thiện bề mặt, độ chính xác kích thước và bề mặt không có khuyết tật là yếu tố cực kỳ quan trọng. Mặc dù đắt hơn cát silica, nhưng nó giúp giảm thiểu việc làm sạch, phế liệu và làm lại, từ đó giảm tổng chi phí sản xuất.

Cát cromit dùng cho xưởng đúc

Scroll to Top